colored hearing

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác màu sắc kèm theo âm thanh: "colored hearing" một dạng của chứng liên giác (synesthesia), trong đó một người trải nghiệm nhận thức về màu sắc một cách tự động không chủ ý khi nghe thấy âm thanh hoặc âm nhạc. Đây một hiện tượng thần kinh giác quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For people with colored hearing, the sound of a piano might appear as a shower of silver sparks. (Đối với những người "colored hearing", âm thanh của đàn pianothể hiện ra như một cơn mưa tia lấp lánh màu bạc.)
    • Her colored hearing makes listening to music a richly visual experience. ("Colored hearing" của ấy biến việc nghe nhạc thành một trải nghiệm thị giác phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience colored hearing": trải nghiệm hiện tượng nghe thấy màu sắc.
    • Very few people actually experience colored hearing. (Rất ít người thực sự trải nghiệm hiện tượng "colored hearing".)
Biến thể từ gần giống
  • Chromesthesia (n): Chứng liên giác màu sắc, một thuật ngữ khoa học rộng hơn chỉ hiện tượng trong đó âm thanh hoặc âm nhạc gợi lên nhận thức về màu sắc, hình dạng hoặc chuyển động.
  • Synesthesia (n): Chứng liên giác, hiện tượng thần kinh khi kích thích một giác quan này dẫn đến nhận thức tự độngmột giác quan khác.
  • Colored audition (n): Cách gọi khác, đồng nghĩa với "colored hearing".
Từ đồng nghĩa
  • Sound-color synesthesia: Chứng liên giác âm thanh - màu sắc.
  • Chromaesthesia: Một cách viết khác của "chromesthesia".
Lưu ý
  • "Colored hearing" một thuật ngữ chuyên ngành trong tâm lý học thần kinh học. mô tả một trải nghiệm chủ quan cụ thể, không phải một phép ẩn dụ chung chung.
  • Không nhầm lẫn với việc tưởng tượng màu sắc khi nghe nhạc một cách ý thức. "Colored hearing" một nhận thức không tự chủ bền vững.
Noun
  1. giống colored audition.

Từ đồng nghĩa